Bản dịch của từ 騈 trong tiếng Việt
騈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pián | ㄆㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
騈 (Danh từ)
【pián】
01
Đội ngựa kéo sát nhau (như cặp đôi bạn thân)
同“骈”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【pián】【ㄆㄧㄢˊ】【PIÁN】
- Các biến thể:
- 駢
- Hình thái radical:
- ⿰,馬,幷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一丨乚丶丶丶丶丿一一丨丿一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
緶
楩
胼
蹁
㛹
㼐
骈
缏
䮁
賆
骿
便
驙
騕
䭸
騥
騲
駌
馾
䭴
騵
駮
駵
騎
䳖
蟚
礆
韚
鯑
瀊
鯐
㼕
鯏
䉖
䥅
軁
