Bản dịch của từ 騎 trong tiếng Việt

Động từDanh từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

(Động từ)

01

(Hình thanh) Chữ này gồm bộ Mã và âm Kỳ, nghĩa gốc là cưỡi ngựa

(形聲。从馬,奇聲。本義:跨馬)

Ví dụ
02

Cưỡi ngựa, như người Việt quen nói “kỵ binh”

同本義

Ví dụ
03

Ngồi chồm hổm, ngồi vắt chân lên vật gì đó

跨於物上或兩邊叫騎,跨坐

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Vượt qua, bước qua cái gì đó

跨越

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Danh từ)

01

Con ngựa, giống như “ngựa cưỡi” trong tiếng Việt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Kỵ binh, người cưỡi ngựa trong quân đội

騎兵;騎馬的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Người hầu, người đi theo phục vụ

侍從

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

01

Lượng từ dùng cho ngựa, tương đương “con” hoặc “cái” trong tiếng Việt

用於馬,相當於「匹」

Ví dụ
02

Một người một ngựa, chỉ số lượng kỵ binh hoặc người cưỡi ngựa

&X({jì}) 一人一馬的合稱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

騎
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỴ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,馬,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ丶丶丶丶一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép