Bản dịch của từ 騑 trong tiếng Việt
騑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
騑 (Danh từ)
【fēi】
01
Ngựa (đóng hai bên càng xe)
古时指车前驾在辕马两旁的马
Ví dụ
- Bính âm:
- 【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
- Các biến thể:
- 𩥰, 𩦎, 𬴂
- Hình thái radical:
- ⿰馬非
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨フ丶丶丶丶丨一一一丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斐
馡
䩁
婔
蜚
鯡
猆
飞
㐟
啡
飝
裶
騜
駎
駸
騿
騈
騡
驕
䮌
䮉
䮷
驎
騝
謵
鼬
䟃
藫
䬔
䜏
鮶
蟮
瓍
鯍
𥳐
燺
