Bản dịch của từ 騙 trong tiếng Việt
騙
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piàn | ㄆㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
騙 (Động từ)
【piàn】
01
Lừa đảo, bịp bợm (như câu 'bịp' trong tiếng Việt dễ nhớ)
见“骗”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【piàn】【ㄆㄧㄢˋ】【PHIẾN】
- Các biến thể:
- 騗, 骗, 𩤬
- Hình thái radical:
- ⿰,馬,扁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨フ丶丶丶丶丶フ一ノ丨フ一丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䏒
片
騗
猵
魸
獱
骗
㸤
㓲
䮩
䮀
䭽
馴
驏
驠
駥
䮧
驍
䮉
䮏
騬
譖
䬙
譂
籅
鏭
㼃
鯪
鳖
䀊
䥑
爆
豶
