Bản dịch của từ 騚 trong tiếng Việt
騚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
騚 (Danh từ)
【qián】
01
Con ngựa có bốn móng chân đều màu trắng tinh như pha lê, dễ nhớ như câu 'bốn chân trắng như tuyết'.
四蹄全白的马。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【THIỂN】
- Các biến thể:
- 𩨊
- Hình thái radical:
- ⿰,馬,前
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一丨乚丶丶丶丶丶丿一丿乚一一丨乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄃
騝
鉗
荨
䅾
䢪
亁
㦮
蕁
錢
𠀼
䖍
駹
駘
駄
䮮
䭶
駣
騊
騗
騅
䮠
馸
騝
蘃
礣
鵭
㺡
㩰
鵽
廬
襦
鼗
䜎
蘀
䥙
