Bản dịch của từ 騜 trong tiếng Việt
騜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
騜 (Danh từ)
【huáng】
01
Con ngựa có bộ lông pha trộn màu vàng và trắng, dễ nhớ như 'hoàng' (vàng) pha trắng.
毛色黄白相杂的马。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
- Các biến thể:
- 䮲, 𩥧, 𫘩
- Hình thái radical:
- ⿰,馬,皇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一丨乚丶丶丶丶丿丨乚一一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍿
偟
鳇
堭
㞷
墴
鰉
艎
喤
徨
惶
皇
驎
駯
䮡
驇
駺
䮐
䮿
駬
駕
駣
䮓
驚
蘇
㼇
䑇
䴹
轓
鶌
䩶
瀕
鬌
颤
臔
䱶
