Bản dịch của từ 騞分 trong tiếng Việt

騞分

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huō

ㄏㄨㄛhuothanh ngang

騞分 (Động từ)

huō fēn
01

Chẻ, tách ra; đập/劈裂 để phân ra (chẻ đôi, tách rời)

劈裂分开。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 騞分

huō

fēn

Các từ liên quan

騞擘
騞然
騞砉
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
騞
Bính âm:
【huō】【ㄏㄨㄛ】【HOẠCH】
Các biến thể:
𩥟, 𩦐, 𬴃
Hình thái radical:
⿰馬砉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ丶丶丶丶一一一丨一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép