Bản dịch của từ 騞然 trong tiếng Việt

騞然

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huō

ㄏㄨㄛhuothanh ngang

騞然 (Cụm từ)

huō rán
01

Khi dùng dao, vật sắc rạch ra phát ra tiếng rợn (âm thanh rách, xé); diễn tả tiếng rạch, xé bằng dao

1.以刀裂物声。

Ví dụ
02

1) ()疾速突然很快地发生或移动騞然而動 = 突然迅速地动

2.疾速;突然。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 騞然

huō

rán

Các từ liên quan

騞分
騞擘
騞砉
然不
然且
然乃
然信
然则
騞
Bính âm:
【huō】【ㄏㄨㄛ】【HOẠCH】
Các biến thể:
𩥟, 𩦐, 𬴃
Hình thái radical:
⿰馬砉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ丶丶丶丶一一一丨一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép