Bản dịch của từ 騣 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zōng

ㄗㄨㄥzongthanh ngang

(Động từ)

zōng
01

Tung; như 'mã tung (bờm ngựa)'. (Danh) Bờm ngựa. (Danh) Mũ đội đầu ngựa; màu nâu

一种颜色,介于黑色和红色之间。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

騣
Bính âm:
【zōng】【ㄗㄨㄥ】【TÔNG】
Các biến thể:
鍐, 騌, 鬃, 鬉, 𩮀, 𩯣, 𩦲
Hình thái radical:
⿰馬㚇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ丶丶丶丶ノ丶フ丨ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép