Bản dịch của từ 騦 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Tên một con ngựa nổi tiếng trong sử sách (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'tư' như 'tư thế' uy mãnh của ngựa).

马名。

Ví dụ
02

Một loại trại hoặc hàng ngựa (như 'hàng ngựa' để chăm sóc và quản lý ngựa).

马行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

騦
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Hình thái radical:
⿰,馬,思
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丨乚一丨一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép