Bản dịch của từ 騧 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guā

ㄍㄨㄚguathanh ngang

(Danh từ)

guā
01

Ngựa vàng có mõm đen (như ngựa đặc biệt dễ nhớ với màu sắc nổi bật)

黑嘴的黄马

Ví dụ
02

Ví dụ như: ngựa qua (ngựa vàng mõm đen); qua lưu (tên một giống ngựa quý)

又如:騧马(黑嘴的黄马);騧骝(骏马名)

Ví dụ
03

Đồng âm với chữ “” (wō), nghĩa là ốc sên (con vật bò chậm, có vỏ xoắn)

通“蜗”(wō)。蜗牛

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

騧
Bính âm:
【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUA】
Các biến thể:
䯄, 𩢍, 𩦣
Hình thái radical:
⿰,馬,咼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丨乚一丨丨乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép