Bản dịch của từ 騧騟 trong tiếng Việt

騧騟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guā

ㄍㄨㄚguathanh ngang

騧騟 (Danh từ)

guā yú
01

Một giống ngựa đẹp, nhanh nhẹn.

骏马名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 騧騟

guā

Các từ liên quan

騧駠
騧駵
騧马
騧骝
騧
Bính âm:
【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUA】
Các biến thể:
䯄, 𩢍, 𩦣
Hình thái radical:
⿰,馬,咼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丨乚一丨丨乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép