Bản dịch của từ 騧骝 trong tiếng Việt
騧骝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guā | ㄍㄨㄚ | g | ua | thanh ngang |
騧骝 (Danh từ)
【guā liú】
01
Ngựa đực (thể hiện phẩm chất cao quý)
1.亦作“騧駵”。
Ví dụ
02
Ngựa quý, ngựa tốt
2.骏马名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 騧骝
guā
騧
liú
骝
Các từ liên quan
騧駠
騧駵
騧騟
騧马
骝骅
- Bính âm:
- 【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUA】
- Các biến thể:
- 䯄, 𩢍, 𩦣
- Hình thái radical:
- ⿰,馬,咼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一丨乚丶丶丶丶丨乚一丨丨乚丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
胍
鴰
諣
歄
緺
銽
趏
煱
䒷
呱
颳
桰
騙
駅
䮺
驈
駟
龭
驗
驅
馶
駋
馴
䮋
䎰
䁺
臏
㶃
櫂
䬒
嚤
奰
艠
糥
蹠
㔐
