Bản dịch của từ 騪 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōu

ㄙㄡN/AN/AN/A

(Danh từ)

sōu
01

𩢸~〕Sách xưa ghi lại một loại ngựa cao lớn, oai phong như 'tô' ngựa quý trong truyền thuyết.

〔𩢸~〕古书上说的一种高大的马。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

騪
Bính âm:
【sōu】【ㄙㄡ】【TÔ】
Các biến thể:
搜, 𩨄, 䮟
Hình thái radical:
⿰,馬,叟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丿丨一一乚一一丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép