Bản dịch của từ 騯騯 trong tiếng Việt

騯騯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊN/AN/AN/A

騯騯 (Tính từ)

péng péng
01

(mô tả một con ngựa) mạnh mẽ và mạnh mẽ, với một vóc dáng khỏe mạnh (có thể dùng trong văn viết hoặc ngôn ngữ cổ điển)

马强壮貌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 騯騯

péng

騯
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BÀNH】
Các biến thể:
𩤐
Hình thái radical:
⿰,馬,旁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丶一丶丿丶乚丶一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép