Bản dịch của từ 騵 trong tiếng Việt
騵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
騵 (Danh từ)
【yuán】
01
Ngựa lông đỏ bụng trắng (như con ngựa màu nâu đỏ với bụng trắng, dễ nhớ như 'viên ngựa đỏ trắng').
赤毛白腹的马。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
- Các biến thể:
- 𫘪
- Hình thái radical:
- ⿰,馬,原
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一丨乚丶丶丶丶一丿丿丨乚一一乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
謜
榬
酛
援
圓
䲻
㟲
猿
蝯
原
湲
厵
騪
驤
驇
馲
騹
驒
駲
騱
䮜
駍
馺
騾
灆
鰏
嚺
鬪
孉
齠
䬝
㰎
䎙
辮
饗
㶐
