Bản dịch của từ 騶 trong tiếng Việt
騶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zōu | ㄗㄡ | N/A | N/A | N/A |
騶 (Danh từ)
【zōu】
01
Xem chữ “驺” (tức là đoàn ngựa hộ tống, người dẫn ngựa) – dễ nhớ như 'tâu' là tên riêng, liên quan đến việc dẫn ngựa hoặc hộ tống trên đường đi.
见“驺”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zōu】【ㄗㄡ】【TÂU】
- Các biến thể:
- 驺, 𩣿, 𩤍
- Hình thái radical:
- ⿰,馬,芻
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨フ丶丶丶丶ノフフ丨ノノフフ丨ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
诹
陬
鲰
緅
棸
邹
菆
齱
鄒
齺
掫
郰
䭷
騭
䭼
驩
騯
駉
龮
騥
䮶
騵
驒
騎
櫪
爔
鰀
䢉
㽮
鶫
鐫
㰒
嚨
櫶
曥
䳦
