Bản dịch của từ 騸 trong tiếng Việt
騸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄕㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
騸 (Động từ)
【shàn】
01
Cắt bỏ tinh hoàn hoặc buồng trứng của gia súc, như cắt bỏ 'của quý' để dễ nuôi (ví dụ: cắt bỏ của ngựa, heo).
割去牲畜的睾丸或卵巢:~馬。~豬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shàn】【ㄕㄢˋ】【SÁN】
- Các biến thể:
- 扇, 骟, 𠞛, 𩦐
- Hình thái radical:
- ⿰,馬,扇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一丨乚丶丶丶丶丿丿乚一乚丶丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
讪
禅
赡
儃
缮
㱚
䦅
撣
扇
䡪
䆄
剡
騏
騡
駸
䮟
騦
騀
䮭
驈
騣
䮸
驃
騃
竇
酆
䱴
纁
𠑒
醴
䱷
鰉
瀵
嚸
㰎
鐑
