Bản dịch của từ 騼 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Quân kỳ có hình ảnh ngựa hoang lục lạc, biểu tượng sức mạnh và tốc độ trong quân đội.

有騼䮷图形的军旗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〔~〕Ngựa hoang, giống ngựa chạy nhanh tự do như gió đồng cỏ (nhớ đến tiếng vó ngựa lục lạc vang vọng).

〔~䮷〕野马。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

騼
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Hình thái radical:
⿰,馬,鹿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丶一丿乚丨丨一一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép