Bản dịch của từ 騼 trong tiếng Việt
騼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lù | ㄌㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
騼 (Danh từ)
【lù】
01
Quân kỳ có hình ảnh ngựa hoang lục lạc, biểu tượng sức mạnh và tốc độ trong quân đội.
有騼䮷图形的军旗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〔~䮷〕Ngựa hoang, giống ngựa chạy nhanh tự do như gió đồng cỏ (nhớ đến tiếng vó ngựa lục lạc vang vọng).
〔~䮷〕野马。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
