Bản dịch của từ 驁 trong tiếng Việt
驁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ào | ㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
驁 (Tính từ)
【ào】
01
Ngựa chiến nhanh nhẹn, như ngựa hoang dũng mãnh (dễ nhớ: ÁO cưỡi ngựa chiến).
駿馬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ngựa không dễ thuần phục, tượng trưng cho tính kiêu ngạo, không ngoan ngoãn: như ngựa ác, ngựa hung hăng, ngựa khó dạy.
馬不馴良,喻傲慢,不馴順:~放。~忽。桀~不馴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ào】【ㄠˋ】【ÁO】
- Các biến thể:
- 䮯, 骜
- Hình thái radical:
- ⿱,敖,馬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一乚丿丿一丿丶丨一一一丨乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擙
㜩
墺
鿫
䜒
䁱
軪
䫨
岙
䮯
㕭
奥
驛
駆
䮇
騵
駊
驌
䭿
駖
騶
䮲
驂
駉
臜
蘨
騰
䵔
鬔
鰚
鱀
譭
䊮
䰉
嚸
嚹
