Bản dịch của từ 驇 trong tiếng Việt
驇
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | N/A | N/A | N/A |
驇 (Tính từ)
【zhì】
01
Con ngựa nặng nề, đi chậm như bị vướng chân (như câu 'ngựa chất chậm bước').
马重貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chân ngựa bị cong, không thẳng, khó di chuyển.
马脚屈也。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ngựa khó khởi động, bước đi chậm chạp, nặng nề.
马难起步的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhì】【ㄓˋ】【CHẤT】
- Các biến thể:
- 騺
- Hình thái radical:
- ⿱,埶,馬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丿乚一丨一丿乚丶丨一一一丨乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銴
徏
至
觗
芖
筫
𠊷
豑
眰
擿
潌
炙
駋
騲
䮭
駴
䮰
駎
駸
驓
駫
䮳
䮎
騯
䝒
䩍
闧
攝
鷆
靧
鼚
鱁
癮
轜
鼙
䵅
