Bản dịch của từ 驊 trong tiếng Việt
驊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huá | ㄏㄨㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
驊 (Danh từ)
【huá】
01
Xem chữ “骅” – ngựa tốt, ngựa quý (dễ nhớ: hoa ngựa quý, hoa đẹp như ngựa quý)
见“骅”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【huá】【ㄏㄨㄚˊ】【HOA】
- Các biến thể:
- 骅, 𧄋, 𩤉, 𩦰
- Hình thái radical:
- ⿰,馬,華
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨フ丶丶丶丶一丨丨一一丨丨一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鏵
䶤
譁
鋘
釫
呚
㭉
磆
撶
釪
哗
䱻
馳
騗
駽
駫
騞
䮻
騄
䮼
驕
騘
馸
駙
鶥
觸
懹
爐
䗽
瓑
𠓏
壟
麵
蠗
蠘
鹹
