Bản dịch của từ 驋 trong tiếng Việt
驋
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bō | ㄅㄛ | N/A | N/A | N/A |
驋 (Động từ)
【bō】
01
Ngựa chạy nhanh như bay, như tiếng vó ngựa vang rền trên đường (bô bô như tiếng vó)
马奔跑。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ngựa nổi giận, thể hiện sự tức giận qua nét mặt và cử động
马怒。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Ngựa lắc đầu, biểu hiện sự không hài lòng hoặc phản ứng
马摇头。
Ví dụ
