Bản dịch của từ 驎虞 trong tiếng Việt
驎虞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lín | ㄌㄧㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
驎虞 (Danh từ)
【lín yú】
01
Danh từ: dùng để chỉ Qilin và Zuoyu (tên ghép của truyền thuyết cổ xưa hoặc những con thú tốt lành), là tên chung hoặc thuật ngữ song song của những con thú thần thoại.
麒麟和驺虞。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驎虞
lín
驎
yú
虞
Các từ liên quan
驎台
驎驹
驎骥
虞世南
虞主
虞乐
虞人
虞侍
- Bính âm:
- 【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
- Các biến thể:
- 䮼
- Hình thái radical:
- ⿰,馬,粦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨フ丶丶丶丶丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啉
嶙
䫐
崊
玪
磷
轔
冧
辚
瞵
邻
瀶
駫
馮
騣
䮔
騒
騔
馾
䮇
騂
馬
䮲
驀
灑
鰵
讉
彎
羇
虀
躐
𠑩
讆
鱅
瓕
爜
