Bản dịch của từ 驎骥 trong tiếng Việt
驎骥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lín | ㄌㄧㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
驎骥 (Danh từ)
【lín jì】
01
Ngựa chiến, ngựa đẹp, ngựa săn (chỉ loại ngựa tuấn mã)
指骏马。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驎骥
lín
驎
jì
骥
Các từ liên quan
驎台
驎虞
驎驹
骥伏盐车
- Bính âm:
- 【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
- Các biến thể:
- 䮼
- Hình thái radical:
- ⿰,馬,粦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨フ丶丶丶丶丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啉
嶙
䫐
崊
玪
磷
轔
冧
辚
瞵
邻
瀶
駫
馮
騣
䮔
騒
騔
馾
䮇
騂
馬
䮲
驀
灑
鰵
讉
彎
羇
虀
躐
𠑩
讆
鱅
瓕
爜
