Bản dịch của từ 驏 trong tiếng Việt
驏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhàn | ㄓㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
驏 (Danh từ)
【zhàn】
01
Xem chữ “骣” (ngựa chưa yên cương, dễ nhớ như 'trảm' là cắt bỏ yên cương)
见“骣”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhàn】【ㄓㄢˋ】【TRẢM】
- Các biến thể:
- 骣
- Hình thái radical:
- ⿰,馬,孱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一丨乚丶丶丶丶乚一丿乚乚一乚乚一乚乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佔
站
虦
㺘
绽
虥
占
碊
輚
㙴
嶘
䳻
馶
䭹
駎
驈
驣
駤
䮨
駲
馾
駻
䮺
䮣
轠
䆏
𠓓
䤖
蠧
纒
讉
鑐
鳤
㶙
躐
鷜
