Bản dịch của từ 驒 trong tiếng Việt
驒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuó | ㄊㄨㄛˊ | t | uo | thanh sắc |
驒 (Danh từ)
【tuó】
01
Ngựa
(马)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tuó】【ㄊㄨㄛˊ】【ĐÀN】
- Các biến thể:
- 騨
- Hình thái radical:
- ⿰馬單
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨フ丶丶丶丶丨フ一丨フ一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䡐
䍫
陀
驮
㸰
铊
沲
柁
跎
驼
酡
駞
䮸
驪
䮅
馽
駍
驥
䮂
䮌
騒
騦
騬
驇
彎
㸎
䪜
躚
耲
鷬
壧
鬙
孌
躖
灗
贘
