Bản dịch của từ 驒騱 trong tiếng Việt
驒騱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuó | ㄊㄨㄛˊ | t | uo | thanh sắc |
驒騱 (Danh từ)
【tuó xí】
01
Tên một giống ngựa hoang (từ cổ), tức 'ngựa rừng' trong văn bản cổ
2.野马名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
1.亦作“驒奚”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驒騱
tuó
驒
xí
騱
Các từ liên quan
驒奚
驒驒
- Bính âm:
- 【tuó】【ㄊㄨㄛˊ】【ĐÀN】
- Các biến thể:
- 騨
- Hình thái radical:
- ⿰馬單
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨フ丶丶丶丶丨フ一丨フ一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䡐
䍫
陀
驮
㸰
铊
沲
柁
跎
驼
酡
駞
䮸
驪
䮅
馽
駍
驥
䮂
䮌
騒
騦
騬
驇
彎
㸎
䪜
躚
耲
鷬
壧
鬙
孌
躖
灗
贘
