Bản dịch của từ 驔 trong tiếng Việt
驔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diàn | ㄉㄧㄢˋ | d | ian | thanh huyền |
驔 (Danh từ)
【diàn】
01
Ngựa đen
黑马
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐÀM】
- Các biến thể:
- 𩧤
- Hình thái radical:
- ⿰馬覃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨フ丶丶丶丶一丨フ丨丨一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
癜
磹
玷
簟
沾
壂
澱
墊
殿
蜔
䩚
㝪
䮆
䮪
驡
騺
騏
駊
䮁
䮠
騤
駞
駴
䮷
䫴
䨶
䃹
㽌
韁
禵
癬
鬙
躕
鑛
鰻
囋
