Bản dịch của từ 驕 trong tiếng Việt
驕
Tính từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
驕 (Tính từ)
【jiāo】
01
Mạnh mẽ, to lớn, như ngựa khỏe mạnh (như ngựa kiêu hãnh, béo tốt)
馬雄壯,泛指高大雄壯。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Kiêu căng, ngạo mạn, tự cao tự đại (như người kiêu ngạo, tự phụ)
傲慢;驕矜
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Yêu chiều, cưng nựng (như con trẻ được cưng chiều)
通「嬌」。寵愛;愛憐
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Mạnh mẽ, gay gắt (như ánh nắng gay gắt)
強烈。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Tươi tốt, sum suê (như cây cỏ xanh tốt)
茂盛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
驕 (Động từ)
【jiāo】
01
Xem thường, coi nhẹ, khinh thường (như coi thường người khác)
輕視
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【KIÊU】
- Các biến thể:
- 駒, 䮦, 嘐, 嬌, 憍, 骄, 𩥊
- Hình thái radical:
- ⿰,馬,喬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨フ丶丶丶丶ノ一ノ丶丨フ一丨フ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
僬
敎
嘐
姣
蕉
娇
椒
㚣
轇
艽
交
㬵
騝
騑
䭹
駇
䭽
䮻
騃
驪
騼
駿
駽
驒
鱌
鑏
鑎
鷚
壧
鑐
懿
䲂
䥧
䦵
䡻
驔
