Bản dịch của từ 驗 trong tiếng Việt

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

(Danh từ)

yàn
01

(Hình thanh) Chữ này có bộ Mã, âm đọc giống chữ 'kiêm' (), nghĩa gốc là tên một con ngựa nổi tiếng trong cổ sử.

(形聲。从馬。僉(jiǎn)聲。本義:馬名)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên một con ngựa trong truyện xưa, dễ nhớ vì chữ có bộ Mã () và âm giống 'kiêm'.

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bằng chứng, chứng cứ rõ ràng như chứng minh một sự việc đúng.

證據;憑證

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Hiệu nghiệm, có tác dụng như mong đợi, giống như thuốc có tác dụng rõ ràng.

效驗,靈驗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Dấu hiệu, điềm báo như trong câu 'vàng là vật chín, trắng là người già' để dễ nhớ.

徵象;徵兆

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Động từ)

yàn
01

Kiểm tra, kiểm nghiệm, như kiểm tra vé, kiểm tra hàng hóa, rất quen thuộc trong đời sống.

檢查;檢驗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thử nghiệm, làm thí nghiệm để kiểm chứng.

試驗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

驗
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【NGHIỆM】
Các biến thể:
譣, 騐, 験, 验, 𩤼, 𩥾
Hình thái radical:
⿰,馬,僉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ丶丶丶丶ノ丶一丨フ一丨フ一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép