Bản dịch của từ 驗 trong tiếng Việt
驗

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
驗 (Danh từ)
(Hình thanh) Chữ này có bộ Mã, âm đọc giống chữ 'kiêm' (僉), nghĩa gốc là tên một con ngựa nổi tiếng trong cổ sử.
(形聲。从馬。僉(jiǎn)聲。本義:馬名)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên một con ngựa trong truyện xưa, dễ nhớ vì chữ có bộ Mã (馬) và âm giống 'kiêm'.
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bằng chứng, chứng cứ rõ ràng như chứng minh một sự việc đúng.
證據;憑證
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hiệu nghiệm, có tác dụng như mong đợi, giống như thuốc có tác dụng rõ ràng.
效驗,靈驗
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dấu hiệu, điềm báo như trong câu 'vàng là vật chín, trắng là người già' để dễ nhớ.
徵象;徵兆
Từ tiếng Việt gần nghĩa
驗 (Động từ)
Kiểm tra, kiểm nghiệm, như kiểm tra vé, kiểm tra hàng hóa, rất quen thuộc trong đời sống.
檢查;檢驗
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thử nghiệm, làm thí nghiệm để kiểm chứng.
試驗
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【NGHIỆM】
- Các biến thể:
- 譣, 騐, 験, 验, 𩤼, 𩥾
- Hình thái radical:
- ⿰,馬,僉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨フ丶丶丶丶ノ丶一丨フ一丨フ一ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
