Bản dịch của từ 驚 trong tiếng Việt
驚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīng | ㄐㄧㄥ | j | ing | thanh ngang |
驚 (Động từ)
【jīng】
01
Sự hỗn loạn
(形聲。从馬,敬聲。本義:馬受驚)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ý nghĩa ban đầu giống nhau
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Báo thức; sốc
驚動;震驚
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Di chuyển
動
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Hoảng loạn, sợ hãi
驚慌,恐懼
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Sự ngạc nhiên; sự ngạc nhiên.
驚訝;驚奇。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
- Các biến thể:
- 惊
- Hình thái radical:
- ⿱,敬,馬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノフ丨フ一ノ一ノ丶一丨一一丨フ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麖
鲸
婛
箐
惊
㸒
稉
亰
橸
泾
鯨
巠
驉
騯
駐
驄
駬
駸
䮕
䮳
駉
䮿
驨
馱
奱
驑
㰚
飋
鹳
顫
囅
驔
䫳
䪰
攦
䟍
