Bản dịch của từ 驝 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuó

ㄊㄨㄛˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

tuó
01

Giống như chữ '', chỉ con lạc đà – loài vật có bướu, quen thuộc với hình ảnh sa mạc và sự chịu đựng khô hạn (nhớ câu 'lạc đà vượt sa mạc').

同“驼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

驝
Bính âm:
【tuó】【ㄊㄨㄛˊ】【ĐÀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,馬,槖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶一丨一丶乚一丿丨乚一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép