Bản dịch của từ 驞 trong tiếng Việt

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pīn

ㄆㄧㄣN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

pīn
01

〔~(pēng)〕từ tượng thanh, mô tả âm thanh vang dội, rộn ràng như tiếng trống hội chợ đông đúc.

〔~駍(pēng)〕象声词,形容声响众盛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

驞
Bính âm:
【pīn】【ㄆㄧㄣ】【BÂN】
Các biến thể:
𩦿
Hình thái radical:
⿰,馬,賓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丶丶乚一丨丿丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép