Bản dịch của từ 驟 trong tiếng Việt
驟

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòu | ㄓㄡˋ | zh | ou | thanh huyền |
驟 (Danh từ)
(Hình thanh: bộ Mã + âm 聚) Gốc nghĩa: ngựa phi nhanh như gió, hình ảnh ngựa chạy vút qua như tiếng vó ngựa vang dội.
(形聲。從馬,聚聲。本義:馬奔馳)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ngựa phi nước đại, vó ngựa chạy nhanh như gió (như tiếng vó ngựa giục giã trên đường).
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thúc ngựa chạy nhanh, như khi dùng roi thúc ngựa phi nước đại.
使馬奔馳
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chạy nhanh, phi nước đại (dùng cho cả ngựa và các loài chạy nhanh khác).
泛指奔馳
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
驟 (Tính từ)
Nhanh chóng, mau lẹ như cơn gió hay mưa rào bất chợt.
迅疾,猛快
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
驟 (Trạng từ)
Đột ngột, bất ngờ như cơn mưa rào hay gió giật.
突然
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lặp đi lặp lại nhiều lần, thường xuyên (như chiến thắng hay tranh đấu nhiều lần).
屢次
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhòu】【ㄓㄡˋ】【TRÚ】
- Các biến thể:
- 駎, 骤, 𩧁
- Hình thái radical:
- ⿰,馬,聚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨フ丶丶丶丶一丨丨一一一フ丶ノ丨ノノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
