Bản dịch của từ 驟 trong tiếng Việt

Danh từTính từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòu

ㄓㄡˋzhouthanh huyền

(Danh từ)

zhòu
01

(Hình thanh: bộ Mã + âm ) Gốc nghĩa: ngựa phi nhanh như gió, hình ảnh ngựa chạy vút qua như tiếng vó ngựa vang dội.

(形聲。從馬,聚聲。本義:馬奔馳)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngựa phi nước đại, vó ngựa chạy nhanh như gió (như tiếng vó ngựa giục giã trên đường).

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thúc ngựa chạy nhanh, như khi dùng roi thúc ngựa phi nước đại.

使馬奔馳

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Chạy nhanh, phi nước đại (dùng cho cả ngựa và các loài chạy nhanh khác).

泛指奔馳

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

zhòu
01

Nhanh chóng, mau lẹ như cơn gió hay mưa rào bất chợt.

迅疾,猛快

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

zhòu
01

Đột ngột, bất ngờ như cơn mưa rào hay gió giật.

突然

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lặp đi lặp lại nhiều lần, thường xuyên (như chiến thắng hay tranh đấu nhiều lần).

屢次

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

驟
Bính âm:
【zhòu】【ㄓㄡˋ】【TRÚ】
Các biến thể:
駎, 骤, 𩧁
Hình thái radical:
⿰,馬,聚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ丶丶丶丶一丨丨一一一フ丶ノ丨ノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép