Bản dịch của từ 驤 trong tiếng Việt
驤
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāng | ㄒㄧㄤ | N/A | N/A | N/A |
驤 (Động từ)
【xiāng】
01
Xem chữ “骧” (chữ này nghĩa là ngựa phi nước đại, đầu ngẩng cao)
见“骧”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【TƯƠNG】
- Các biến thể:
- 骧, 𩦪
- Hình thái radical:
- ⿰,馬,襄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 27
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨フ丶丶丶丶丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瓖
麘
镶
忀
鄕
芗
相
薌
骧
湘
鑲
楿
駺
駶
騾
駧
䮹
駳
駾
驅
驟
䮎
䮓
䮁
㸑
鸕
飝
䭩
䶐
䶵
蠽
黷
馫
靌
驧
鑾
