Bản dịch của từ 驧 trong tiếng Việt
驧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jú | ㄐㄩˊ | N/A | N/A | N/A |
驧 (Danh từ)
【jú】
01
Phần lưng cong của con ngựa (giống như đường cong uốn lượn trên lưng ngựa).
马曲脊。
Ví dụ
02
Hành động con ngựa nhảy lên, bật nhảy (như con ngựa tung vó).
马跳跃。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【jú】【ㄐㄩˊ】【CÚ】
- Các biến thể:
- 𩣽, 𩧛
- Hình thái radical:
- ⿰,馬,鞠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 27
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一丨乚丶丶丶丶一丨丨一丨乚一一丨丿乚丶丿一乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䋰
㹼
䜯
焗
㥌
啹
䱡
㮂
蘜
趜
䎤
䏱
騋
䯂
䮇
驓
騒
騧
験
騷
駞
駬
䮂
駐
䭩
鬰
蠿
䶐
豓
㸑
饠
犫
驩
龞
纝
靋
