Bản dịch của từ 驨 trong tiếng Việt
驨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xí | ㄒㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
驨 (Danh từ)
【xí】
01
Loài thú trong sách xưa, giống ngựa nhưng có một sừng, sừng như nhung hươu (dễ nhớ như 'tích' ngựa độc sừng).
古书上说的像马,独角、角如鹿茸的一种兽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên gọi một giống ngựa tốt, ngựa quý (như ngựa 'tích' - biểu tượng ngựa hay).
骐骥,良马名。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【xí】【ㄒㄧˊ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 𩧎, 𩦩
- Hình thái radical:
- ⿰,馬,巂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 28
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一丨乚丶丶丶丶丨乚丨丿丨丶一一一丨一丨乚丿乚丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鳛
㿇
䚫
喺
𠅤
習
飁
䫣
嶍
鎴
袭
趘
驀
駡
騣
䭾
驑
騝
騻
䭷
驜
驁
䮺
駬
爧
齽
雧
䶨
麢
鑿
钄
黸
鸙
钂
囖
䤙
