Bản dịch của từ 驩 trong tiếng Việt
驩
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huān | ㄏㄨㄢ | h | uan | thanh ngang |
驩 (Tính từ)
【huān】
01
Vui vẻ; vui sướng
同'欢'
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【huān】【ㄏㄨㄢ】【HOAN】
- Các biến thể:
- 𠂄, 𩥤, 𩦘
- Hình thái radical:
- ⿰馬雚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 27
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨フ丶丶丶丶一丨丨丨フ一丨フ一ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
酄
嚾
貛
懁
讙
獾
懽
狟
孉
鵍
鴅
犿
駁
馿
馹
駿
驗
䮩
騒
䭸
騲
䭻
䮛
䮑
䖅
驤
㸑
䶐
靎
讜
䮿
䲚
䖆
豓
鸖
蠽
