Bản dịch của từ 驪 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Con ngựa màu đen tuyền, bóng như nhung (dễ nhớ: ly - lý - lý do để nhớ ngựa đen)

純黑色的馬。

Ví dụ
02

Rồng đen trong truyền thuyết, ví dụ như ngọc rồng ly (ly châu)

傳說中黑色的龍:~珠。

Ví dụ
03

Sự sánh đôi, đứng cạnh nhau (ví dụ trong thành ngữ “ly giá tứ lộc” chỉ sự sánh đôi bốn con hươu)

並列:“~駕四鹿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

驪
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LY】
Các biến thể:
孋, 骊, 𩣫, 驪
Hình thái radical:
⿰,馬,麗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
29
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ丶丶丶丶一丨フ丶一丨フ丶丶一ノフ丨丨一一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép