Bản dịch của từ 驫 trong tiếng Việt
驫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biāo | ㄅㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
驫 (Danh từ)
【biāo】
01
Xem chữ '骉' (ba con ngựa chạy cùng nhau, hình ảnh mạnh mẽ như tiếng vó ngựa vang dội)
见“骉”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【biāo】【ㄅㄧㄠ】【BIÊU】
- Các biến thể:
- 䮶, 骉, 𠫑
- Hình thái radical:
- ⿱,馬,騳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 30
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一丨乚丶丶丶丶丨一一一丨乚丶丶丶丶丨一一一丨乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
镖
瘭
瀌
熛
飙
膔
猋
彪
颷
骉
儦
飈
騿
騀
駸
驛
騡
馲
驪
䮜
䮶
䮻
䮮
䮹
䂅
饢
䉹
籱
鸞
鸝
䆐
爨
鱺
癵
厵
鸞
