Bản dịch của từ 马丁炉 trong tiếng Việt

马丁炉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马丁炉 (Danh từ)

mǎ dīng lú
01

Lò Martin (lò luyện thép kiểu phẳng do kỹ sư Pierre Martin phát triển)

平炉。法国工程师马丁(PierreMartin)首先奠定了平炉炼钢法的基础﹐因而得名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马丁炉

dīng

Các từ liên quan

马丁·伊登
马七马八
马三峰
马上
马上人
丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
炉丁
炉亭
炉先生
炉具
炉冶
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép