Bản dịch của từ 马七马八 trong tiếng Việt

马七马八

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马七马八 (Trạng từ)

mǎ qī mǎ bā
01

Phương ngữ: khoảng bảy tám phần mười; đại khái, chừng ấy (tương đương “khoảng” hoặc “chừng”). Ví dụ nhớ: “mười phần thì马七马八就是七八分”。

方言。十分之七八;大概。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马七马八

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马三峰
马上
马上人
七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép