Bản dịch của từ 马三峰 trong tiếng Việt

马三峰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马三峰 (Danh từ)

mǎ sān fēng
01

Tên nghệ nhân hát bội/đọc hát Tây Hà (西河大鼓) thời Thanh — nghệ sĩ hát và sáng tạo điệu ca mới; người gốc Hà Bắc, tên thật Ma Dahe (马大河), sống vào niên đại Đạo Quang–Đồng Trị.

清代西河大鼓演员。原名马大河,河北高阳人。活动年代在道光至同治年间。在木板大鼓和弦子书唱腔基础上,吸收民歌和戏曲唱腔创造新腔,并用大三弦伴奏,改木板为铁片击节,形成新曲种,后定名“西河大鼓”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马三峰

sān

fēng

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马上
马上人
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
峰会
峰值
峰回路转
峰头
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép