Bản dịch của từ 马上墙头 trong tiếng Việt
马上墙头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎ | ㄇㄚˇ | m | a | thanh hỏi |
马上墙头 (Danh từ)
【mǎ shàng qiáng tóu】
01
Nơi hẹn hò của các cặp đôi trẻ.
指男女青年相恋的地方。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马上墙头
mǎ
马
shàng
上
qiáng
墙
tóu
头
Các từ liên quan
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
墙上泥皮
墙东
墙东隐
墙仞
墙倒众人推
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
- Các biến thể:
- 馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犸
鰢
码
鷌
鎷
嗎
遤
獁
㐷
䣖
螞
䣕
骓
骐
驴
驰
驶
骑
骛
骜
骕
骚
䯃
驿
己
女
彡
习
尸
亿
干
孓
辶
卪
氵
卂
马上
马虎
马路
马桶
马克
马丁
骑马
马甲
立马
罗马
