Bản dịch của từ 马上看花 trong tiếng Việt

马上看花

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马上看花 (Động từ)

mǎ shàng kàn huā
01

Hành động qua loa, không sâu sắc.

指粗略行事,走马看花。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马上看花

shàng

kàn

huā

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
看上
看不惯
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép