Bản dịch của từ 马不解鞍 trong tiếng Việt

马不解鞍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马不解鞍 (Tính từ)

mǎ bù jiě ān
01

Ngựa không tháo yên; không ngừng nghỉ; Ngựa không hiểu yên

比喻人对事物的理解和领悟能力不足。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马不解鞍

jiě

ān

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
解下
解不下
解严
解义
解乏
鞍不离马甲不离身
鞍前马后
鞍勒
鞍子
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép