Bản dịch của từ 马价珠 trong tiếng Việt

马价珠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马价珠 (Danh từ)

mǎ jià zhū
01

Một loại châu ngọc màu xanh lục (giống ngọc bích), viên ngọc màu xanh thẫm

一种翠色的宝珠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马价珠

jià

zhū

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
价人
价位
价例
价值
价值尺度
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép