Bản dịch của từ 马价绢 trong tiếng Việt

马价绢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马价绢 (Danh từ)

mǎ jià juàn
01

Một loại hàng hóa đổi chác: tơ lụa () được định giá theo số lượng ngựa () — tức lụa tính theo 'giá ngựa' dùng trong trao đổi giữa nhà Đường và người Hồi Hột

回纥与唐马绢互易,以马价折绢,称“马价绢”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马价绢

jià

juàn

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
价人
价位
价例
价值
价值尺度
绢丝
绢估
绢光
绢地
绢头
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép