Bản dịch của từ 马伎 trong tiếng Việt

马伎

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马伎 (Cụm từ)

mǎ jì
01

马戏,人骑在马上所做的各种表演。杂技的一种。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马伎

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
伎乐
伎人
伎伎
伎作
伎俩
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép